Bản dịch của từ 显亲扬名 trong tiếng Việt

显亲扬名

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显亲扬名 (Cụm từ)

xiǎn qīn yáng míng
01

显:显赫;亲:父母;扬:传扬。指使双亲显耀,名声传扬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显亲扬名

xiǎn

qīn

yáng

míng

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
扬一益二
扬举
扬休
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép