Bản dịch của từ 显僚 trong tiếng Việt

显僚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显僚 (Danh từ)

xiǎn liáo
01

Quan chức có tiếng, người làm quan khá nổi tiếng (Hán-Việt: hiển liêu — ý chỉ chức quan sáng giá, có thanh danh)

颇有声名的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显僚

xiǎn

liáo

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép