Bản dịch của từ 显儒 trong tiếng Việt

显儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显儒 (Danh từ)

xiǎn rú
01

Bậc nho sĩ thi đậu làm quan to, có tiếng tăm lớn; hiển nho

显儒是指在儒家思想中具有显著地位或影响力的学者或思想家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显儒

xiǎn

显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép