Bản dịch của từ 显允 trong tiếng Việt

显允

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显允 (Cụm từ)

xián yǔn
01

Sáng suốt và thành thật; minh bạch, đáng tin (nghĩa Hán Việt: hiển — rõ ràng; thuận/ — tín chính)

1.英明信诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm cho rõ ràng; thể hiện, tỏ rõ (ý nghĩa: “显扬”;“” là trợ từ ngữ khí, nhấn mạnh việc bày tỏ)

2.显扬。允,语气助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显允

xiǎn

yǔn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
允亮
允从
允令
允俞
允值
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép