Bản dịch của từ 显千岁 trong tiếng Việt

显千岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显千岁 (Danh từ)

xiǎn qiān suì
01

太平天国称号王长兄的世子称谓——“显千岁”(一种封号位衔

太平天国前期,诸王世子与天王第三子以下均称千岁。王长兄世子称“显千岁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显千岁

xiǎn

qiān

suì

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
千一虑
千丁
千万
千万买邻
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép