Bản dịch của từ 显处视月 trong tiếng Việt

显处视月

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显处视月 (Thành ngữ)

xiǎn chǔ shì yuè
01

比喻学问或技能涉猎广泛但不深入像见到表面而未入门。 (Hán Việt: hiển xứ thị nguyệt — biết nhiều mà không tinh)

比喻治学的范围广但不精深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显处视月

xiǎn

chù

shì

yuè

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
处世
处之夷然
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép