Bản dịch của từ 显庸 trong tiếng Việt
显庸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显庸 (Tính từ)
【xiǎn yōng】
01
Công lao rõ rệt, đóng góp hiển nhiên (điểm công hiển nhiên dễ thấy)
2.明显的功劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rõ ràng, hiển nhiên; nghĩa gần giống “显用” (biểu hiện rõ rệt, dễ thấy)
3.犹显用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rõ ràng, hiển nhiên; rõ nét (để dễ nhận thấy)
1.显明;显着。庸,通“融”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显庸
xiǎn
显
yōng
庸
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
