Bản dịch của từ 显影 trong tiếng Việt

显影

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显影 (Động từ)

xián yǐng
01

Rửa ảnh; tráng ảnh (dùng thuốc làm hiện hình trên phim hoặc ảnh); hiện

把曝过光的照相底片或相纸,用药液 (酚、胺等) 处理使显出影象显影工作通常在暗室中进行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显影

xiǎn

yǐng

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
影业
影书
影事
影从
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép