Bản dịch của từ 显影罐 trong tiếng Việt
显影罐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显影罐 (Danh từ)
【xián yǐng guàn】
01
Bình/phích rửa phim (dụng cụ chuyên dụng để hiện ảnh phim ảnh trong phòng tối, dạng trụ bằng nhựa hoặc inox; lắp phim trong bóng tối rồi quay rửa theo thời gian và nhiệt độ cố định)
冲洗照相胶卷的专用器具。用塑胶或不锈钢制成,圆筒形。使用时需在暗室中装片,然后在白昼光下采取定时、定温的方法冲洗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显影罐
xiǎn
显
yǐng
影
guàn
罐
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
影业
影书
影事
影从
罐头
罐头食品
罐子
罐子玉
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
