Bản dịch của từ 显微摄影 trong tiếng Việt
显微摄影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显微摄影 (Danh từ)
【xiǎn wēi shè yǐng】
01
Nhiếp ảnh bằng kính hiển vi — chụp ảnh vật thể đã được phóng đại rất lớn qua kính hiển vi (ứng dụng trong y học, hóa học, vi sinh...). (Hán-Việt: hiển vi nhiếp ảnh)
用显微镜使物体高倍率放大的摄影。联结显微镜与摄影装置,将显微镜所观察到的物体拍摄下来。广泛应用于医学、化学、微生物学等研究领域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显微摄影
xiǎn
显
wēi
微
shè
摄
yǐng
影
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
微不足道
微与
微乎其微
微事
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
