Bản dịch của từ 显微皮肤磨削仪 trong tiếng Việt

显微皮肤磨削仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显微皮肤磨削仪 (Danh từ)

xiǎn wēi pí fū mó xuē yí
01

Thiết bị vi mài da kỹ thuật số; thiết bị mài da siêu dẫn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显微皮肤磨削仪

xiǎn

wēi

xuē

显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép