Bản dịch của từ 显微阐幽 trong tiếng Việt

显微阐幽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显微阐幽 (Tính từ)

xiǎn wēi chǎn yōu
01

Hiện rõ cái vi diệu; làm rõ điều ẩn sâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显微阐幽

xiǎn

wēi

chǎn

yōu

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
微不足道
微与
微乎其微
微事
阐发
阐士
阐幽
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép