Bản dịch của từ 显戮 trong tiếng Việt

显戮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显戮 (Động từ)

xiǎn lù
01

1.亦作“显僇”。

Ví dụ
02

2.明正典刑,陈尸示众。僇,通“戮”。

Ví dụ
03

Chỉ việc xử tử, tra án cho chết (tổng quát: bị kết tội rồi bị giết)

3.泛指处死﹐加罪而死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显戮

xiǎn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
戮力
戮力一心
戮力同心
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép