Bản dịch của từ 显教 trong tiếng Việt

显教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显教 (Danh từ)

xiǎn jiào
01

Một hệ phái Phật giáo dùng ngôn ngữ, văn tự để giảng giải giáo lý (tương đối với mật); ví dụ: Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Tịnh Độ thuộc 'hiển giáo'.

能以语言文字阐明佛教教义的教派。与密教相对而言。天台﹑华严﹑净土诸宗属显教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显教

xiǎn

jiào

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
教主
教义
教乘
教习
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép