Bản dịch của từ 显武 trong tiếng Việt

显武

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显武 (Danh từ)

xián wǔ
01

高士, 意指高潔的士人或儒雅之士古書用語形容品行高尚的文人

高士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显武

xiǎn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép