Bản dịch của từ 显烈 trong tiếng Việt
显烈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显烈 (Danh từ)
【xiǎn liè】
01
Thành tích nổi bật, nổi bật (chủ yếu đề cập đến uy tín hoặc chiến công quân sự xuất sắc)
1.昭著的功业。
Ví dụ
02
2.谓功业昭著,品行刚正。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显烈
xiǎn
显
liè
烈
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
