Bản dịch của từ 显盗 trong tiếng Việt

显盗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显盗 (Cụm từ)

xiǎn dào
01

《左传.僖公二十四年》载:晋侯的仆人里凫管理财物,后偷了财物用来设法让晋侯回国。后遂以“显盗”指为做好事而偷盗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显盗

xiǎn

dào

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
盗不过五女门
盗买
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép