Bản dịch của từ 显相 trong tiếng Việt
显相
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显相 (Động từ)
【xiǎn xiāng】
01
Đề cập đến các quan đại thần và hoàng tử có uy tín tham dự và hỗ trợ việc tế lễ (xuất hiện trước công chúng và tham gia tế lễ trong các dịp tế lễ)
谓有名望的公卿诸侯参加助祭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显相
xiǎn
显
xiāng
相
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
