Bản dịch của từ 显示卡 trong tiếng Việt

显示卡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显示卡 (Danh từ)

xiǎn shì kǎ
01

Card đồ họa

计算机的一个硬件组件,用于输出显示图像

Ví dụ
02

Cạc màn hình (VGAcard); Card đồ họa; thẻ hiển thị

显示卡是计算机中用于处理图形和图像的硬件组件。它负责将数据转换为可在显示器上显示的图像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显示卡

xiǎn

shì

显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép