Bản dịch của từ 显祖荣宗 trong tiếng Việt

显祖荣宗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显祖荣宗 (Tính từ)

xiǎn zǔ róng zōng
01

Làm rạng danh tổ tiên; mang lại vinh dự cho gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显祖荣宗

xiǎn

róng

zōng

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép