Bản dịch của từ 显而易见 trong tiếng Việt

显而易见

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显而易见 (Cụm từ)

xiǎn ér yì jiàn
01

形容事情或道理很明显,极容易看清楚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显而易见

xiǎn

ér

jiàn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
而上
而下
而且
而乃
而亦
易与
易世
易中
易乐
易于
见上帝
见不得
见不的
见世
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép