Bản dịch của từ 显色 trong tiếng Việt

显色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显色 (Danh từ)

xiǎn sè
01

纺织显色使纺织品或染料发生化学反应呈现出预期颜色的处理过程可联想到 + ”=让颜色显现)。

2.纺织品以某些染料染色时,使染料(或染料中间体)发生化学变化而呈现预期色泽的处理过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.鲜明的色彩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显色

xiǎn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép