Bản dịch của từ 显行 trong tiếng Việt
显行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显行 (Động từ)
【xiǎn xíng】
01
Công khai hành động; thực hiện việc gì một cách minh bạch, để người khác biết
2.公开行动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chói sáng, tỏa sáng rực rỡ khi chuyển động hoặc hoạt động (nhấn mạnh vẻ sáng bóng và vận hành hào nhoáng)
1.光耀地运行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显行
xiǎn
显
xíng
行
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
