Bản dịch của từ 显说 trong tiếng Việt

显说

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显说 (Cụm từ)

xiǎn shuō
01

阐述,宣示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显说

xiǎn

shuō

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép