Bản dịch của từ 显谋 trong tiếng Việt

显谋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显谋 (Cụm từ)

xiǎn móu
01

十分英明的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显谋

xiǎn

móu

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép