Bản dịch của từ 显赏 trong tiếng Việt

显赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显赏 (Động từ)

xián shǎng
01

Trao thưởng hậu hĩnh; thưởng lớn (thường dùng trong văn viết, Hán-Việt: hiện/: thưởng)

厚赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显赏

xiǎn

shǎng

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép