Bản dịch của từ 显重 trong tiếng Việt

显重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显重 (Tính từ)

xiǎn zhòng
01

Địa vị cao, quyền thế lớn; có uy quyền và ảnh hưởng (ví dụ: trong triều hoặc cơ quan)

2.位高势重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.重视,尊重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显重

xiǎn

zhòng

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép