Bản dịch của từ 显録 trong tiếng Việt

显録

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显録 (Động từ)

xiǎn lù
01

Ghi chép rõ ràng, ghi chép một cách minh bạch và hiển nhiên (nhấn mạnh việc viết/để lại bản ghi dễ đọc, dễ hiểu)

2.明白地着录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở vị trí quyền cao chức trọng; cư trú ở tầng lớp danh giá (nhấn mạnh trạng thái kiêu ngạo/hiển hách)

1.居于显达之位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显録

xiǎn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
録书
録事
録供
録像
録像机
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép