Bản dịch của từ 显问 trong tiếng Việt

显问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显问 (Động từ)

xiǎn wèn
01

故意指出或把事情说得很明显后问询带有揭示并追问的意思近似明问”、“故意问”)。

谓明显之事而故意询问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显问

xiǎn

wèn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
问一答十
问世
问业
问事
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép