Bản dịch của từ 显阳 trong tiếng Việt
显阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显阳 (Danh từ)
【xiǎn yáng】
01
1.宫门名。
Ví dụ
02
Tên miếu hiệu (tên cung miếu trong thần điện hoặc lăng tẩm)
2.宫殿名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显阳
xiǎn
显
yáng
阳
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
