Bản dịch của từ 显露端倪 trong tiếng Việt

显露端倪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显露端倪 (Cụm từ)

xiǎn lù duān ní
01

端倪:线索,头绪。已经看到了事情的头绪或线索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显露端倪

xiǎn

duān

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
端一
端严
端丽
端五
倪倪
倪嗣冲
倪子
倪焕之
倪际
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép