Bản dịch của từ 显默 trong tiếng Việt

显默

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显默 (Danh từ)

xiǎn mò
01

1. 显达默默无闻 的并列概念一方面指显贵出仕得势另一方面指无名隐居不仕可理解为仕宦与隐逸两种境遇

1.显达与默默无闻。谓出仕与隐居。

Ví dụ
02

Sáng tỏ và huyền nhiệm (sự tương phản giữa rõ ràng, hiển hiện và sâu xa, bí ẩn)

2.显明与玄奥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显默

xiǎn

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép