Bản dịch của từ 晁 trong tiếng Việt
晁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
晁 (Danh từ)
【Cháo】
01
Triều; Trào (họ)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【Cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 鼂, 鼌, 𣆷, 朝
- Hình thái radical:
- ⿱,日,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰫
嘲
罺
牊
鼌
鼂
䄻
巢
漅
樔
謿
巣
旷
暅
龧
㬘
㫚
昬
曟
㫛
暑
晫
㬌
㫲
㿭
烮
䘥
蚊
倒
哥
浆
時
紙
書
倞
钶
