Bản dịch của từ 晃昱 trong tiếng Việt
晃昱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | h | uang | thanh huyền |
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | h | uang | thanh hỏi |
晃昱 (Tính từ)
【huàng yù】
01
Sáng chói, rực rỡ; tỏa sáng rạng rỡ như ánh sáng rực rỡ của mặt trời hoặc đèn sáng
2.明亮;辉煌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên riêng, thường dùng làm tên người, phiên âm Hán Việt là 'Hoàng Dực'
1.亦作“晃煜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晃昱
huǎng
晃
yù
昱
Các từ liên quan
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
昱奕
昱日
昱昱
昱耀
- Bính âm:
- 【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 㨪, 兤, 晄, 熿, 爌, 𤒼, 𨉁, 𠒼
- Hình thái radical:
- ⿱,日,光
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丶ノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谎
奛
䌙
炾
䁜
恍
詤
㤺
兤
宺
謊
熀
䁜
㿠
曂
滉
皝
榥
鎤
皩
愰
㨪
晦
暬
昫
旵
曫
昪
㫲
昴
暭
晡
暵
㫮
浶
哥
欭
𠃹
圃
鬯
垶
㟉
䏨
娓
莜
贽
摇晃
晃动
一晃
晃悠
晃荡
一晃儿
打晃儿
晃荡貌
晃晃悠悠
摇头晃脑
一晃
晃眼
闲晃
晃摇
瞎晃
摆晃
新晃
明晃晃
晃了晃
白晃晃
