Bản dịch của từ 晃着 trong tiếng Việt
晃着
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | h | uang | thanh huyền |
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | h | uang | thanh hỏi |
晃着 (Tính từ)
【huàng zhe】
01
Rõ ràng, nổi bật, dễ thấy
显着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晃着
huǎng
晃
zhe
着
Các từ liên quan
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 㨪, 兤, 晄, 熿, 爌, 𤒼, 𨉁, 𠒼
- Hình thái radical:
- ⿱,日,光
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丶ノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谎
奛
䌙
炾
䁜
恍
詤
㤺
兤
宺
謊
熀
䁜
㿠
曂
滉
皝
榥
鎤
皩
愰
㨪
晦
暬
昫
旵
曫
昪
㫲
昴
暭
晡
暵
㫮
浶
哥
欭
𠃹
圃
鬯
垶
㟉
䏨
娓
莜
贽
摇晃
晃动
一晃
晃悠
晃荡
一晃儿
打晃儿
晃荡貌
晃晃悠悠
摇头晃脑
一晃
晃眼
闲晃
晃摇
瞎晃
摆晃
新晃
明晃晃
晃了晃
白晃晃
