Bản dịch của từ 晃耀 trong tiếng Việt

晃耀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋhuangthanh huyền

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

晃耀 (Động từ)

huǎng yào
01

Phát sáng rực rỡ, tỏa ánh sáng lấp lánh; chói lọi như ánh nắng hoặc đèn sáng.

闪耀;辉映。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晃耀

huǎng

yào

耀

Các từ liên quan

晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
晃
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Các biến thể:
㨪, 兤, 晄, 熿, 爌, 𤒼, 𨉁, 𠒼
Hình thái radical:
⿱,日,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép