ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晄
Bảng phân tích âm vị 晄
Huǎng
Hoáng; như 'hoáng mắt (hoa mắt)' nhoáng; như 'chớp nhoáng'. (Tính) Sáng rõ; sáng; lấp lánh
明亮的样子;光辉闪烁的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép