Bản dịch của từ 晇 trong tiếng Việt
晇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
晇 (Tính từ)
【xù】
01
Cùng nghĩa với chữ “旭” (mặt trời mọc, ánh sáng ban mai rực rỡ như ánh nắng đầu ngày trong tiếng Việt).
同“旭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
- Các biến thể:
- 旴
- Hình thái radical:
- ⿰,日,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槒
惐
掝
鉥
䛙
旴
㞊
藚
獝
䦽
壻
淢
夸
恗
咵
絓
誇
姱
䯞
舿
里
晡
暿
昤
㫨
暴
旺
昨
暧
㬤
暩
晲
枽
荺
桀
捑
胷
倈
㓑
珚
辂
桁
袢
䥽
