Bản dịch của từ 晊 trong tiếng Việt
晊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
晊 (Tính từ)
【zhì】
01
Sáng rõ, minh bạch như ánh sáng ban ngày (nhớ 'chí' như chí tỏ, rõ ràng).
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lớn, rộng lớn như trời đất bao la (dễ nhớ vì 'chí' nghe gần giống 'to chí' – to lớn).
大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
