Bản dịch của từ 晋接 trong tiếng Việt

晋接

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

晋接 (Động từ)

jìn jiē
01

Tiến kiến; tiếp kiến (được bái kiến, vào yết kiến người có địa vị); cũng nghĩa là giao, tiếp xúc

进见;接见。语本《易.晋》:'晋,康侯用锡马蕃庶,昼日三接'。孔颖达疏:''昼日三接'者,言非惟蒙赐蕃多,又被亲宠频数,一昼之间,三度接见也。'交接;接触。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晋接

jìn

jiē

晋
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
晉, 㬐, 㬜, 𡥨, 𣈆, 𣋤, 𣋧, 𣌇, 𦗎
Hình thái radical:
⿱,亚,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép