Bản dịch của từ 晋晋然 trong tiếng Việt

晋晋然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

晋晋然 (Trạng từ)

jìn jìn rán
01

Cách nói mô tả dáng vẻ đầu cúi thấp, hoặc thái độ trang nghiêm, cung kính.

低垂貌;俯下貌。引申为肃敬貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晋晋然

jìn

jìn

Các từ liên quan

晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
然不
然且
然乃
然信
然则
晋
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
晉, 㬐, 㬜, 𡥨, 𣈆, 𣋤, 𣋧, 𣌇, 𦗎
Hình thái radical:
⿱,亚,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép