Bản dịch của từ 晋绥抗日根据地 trong tiếng Việt
晋绥抗日根据地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
晋绥抗日根据地 (Danh từ)
【jìn suí kàng rì gēn jù dì】
01
Khu căn cứ kháng chiến chống Nhật do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo tại vùng tây bắc tỉnh Sơn Tây và đông nam Tụy Nguyên (nay thuộc Nội Mông).
抗日战争时期中国共产党领导的敌后抗日根据地。包括山西西北部和绥远(今并入内蒙古自治区)东南部广大地区。1937年10月,八路军一二〇师进入晋西北地区,创立晋西北抗日根据地。1938年8月,一二〇师一部和地方武装组成大青山支队,挺进绥远北部,开辟大青山抗日游击根据地。1940年分别成立晋西北行政公署和绥察行政办事处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晋绥抗日根据地
jìn
晋
suí
绥
kàng
抗
rì
日
gēn
根
jù
据
dì
地
Các từ liên quan
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
抗丁
抗世
抗争
抗体
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 晉, 㬐, 㬜, 𡥨, 𣈆, 𣋤, 𣋧, 𣌇, 𦗎
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祲
枃
荩
嚍
㱈
赆
䝲
㶳
缙
禁
壗
仅
㫧
暞
者
暠
晞
旵
暎
暈
暑
㬃
暋
昀
窌
㹱
莥
㾂
菦
翂
趿
恋
𠒐
𠀽
𠗛
㛖
晋升
晋级
魏晋
东晋
晋朝
晋江
晋代
福晋
西晋
晋城
