Bản dịch của từ 晋阶 trong tiếng Việt
晋阶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
晋阶 (Động từ)
【jìn jiē】
01
Thăng cấp, nâng bậc lên cấp cao hơn
升级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晋阶
jìn
晋
jiē
阶
Các từ liên quan
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 晉, 㬐, 㬜, 𡥨, 𣈆, 𣋤, 𣋧, 𣌇, 𦗎
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祲
枃
荩
嚍
㱈
赆
䝲
㶳
缙
禁
壗
仅
㫧
暞
者
暠
晞
旵
暎
暈
暑
㬃
暋
昀
窌
㹱
莥
㾂
菦
翂
趿
恋
𠒐
𠀽
𠗛
㛖
晋升
晋级
魏晋
东晋
晋朝
晋江
晋代
福晋
西晋
晋城
