Bản dịch của từ 晋鼓 trong tiếng Việt
晋鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
晋鼓 (Danh từ)
【jìn gǔ】
01
Trống đặc trưng của nước Tấn (晋国) trong lịch sử Trung Quốc.
2.特指晋国的鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại trống dùng trong âm nhạc, phối hợp với chuông (鐘) tạo nên âm điệu hài hòa.
1.鼓名。作乐时与钟相应和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晋鼓
jìn
晋
gǔ
鼓
Các từ liên quan
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 晉, 㬐, 㬜, 𡥨, 𣈆, 𣋤, 𣋧, 𣌇, 𦗎
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祲
枃
荩
嚍
㱈
赆
䝲
㶳
缙
禁
壗
仅
㫧
暞
者
暠
晞
旵
暎
暈
暑
㬃
暋
昀
窌
㹱
莥
㾂
菦
翂
趿
恋
𠒐
𠀽
𠗛
㛖
晋升
晋级
魏晋
东晋
晋朝
晋江
晋代
福晋
西晋
晋城
