Bản dịch của từ 晌儿 trong tiếng Việt

晌儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

晌儿 (Danh từ)

shǎng ér
01

Một buổi; buổi chiều; thời gian giữa trưa và chiều

下午的时间;通常指中午到傍晚的时间段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晌儿

shǎng

ér

晌
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
曏, 餉
Hình thái radical:
⿰,日,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép