Bản dịch của từ 晏子 trong tiếng Việt

晏子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏子 (Danh từ)

yàn zǐ
01

Yến Tử (nhà hiền triết thời Xuân Thu)

又叫晏婴,是春秋时期齐国的一位非常有名的政治家和智者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏子

yàn

zi

晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép