Bản dịch của từ 晏安酖毒 trong tiếng Việt

晏安酖毒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏安酖毒 (Thành ngữ)

yànāndāndú
01

Mô tả môi trường hoặc trạng thái yên bình, 'đàm độc' chỉ độc tố ẩn nấp khó nhận biết.

形容平静安稳的环境或状态,酖毒为古代用毒,形容毒害隐蔽难察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏安酖毒

yàn

ān

dān

晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép