Bản dịch của từ 晏寝 trong tiếng Việt
晏寝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
晏寝 (Danh từ)
【yàn qǐn】
01
Thức khuya; ngủ muộn (晏: trễ; 晏寝: ngủ trễ, đi ngủ muộn)
1.晩睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời gian đi ngủ muộn; lúc về khuya mới ngủ (chỉ hành vi ngủ muộn)
2.指晚睡之时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏寝
yàn
晏
qǐn
寝
Các từ liên quan
晏卧
晏坐
晏处
晏如
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 𡜑, 𣇆
- Hình thái radical:
- ⿱,日,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唁
㰽
焰
烻
軅
㷳
䅧
咽
觾
姲
䭘
㬫
㫵
旳
晷
旴
暴
晇
是
暾
暥
暧
暰
暢
旊
捣
紤
㧲
㹱
敌
眓
胭
俷
烵
鿬
䘦
晏子
晏婴
海晏
晏驾
陆晏
清晏
晏食
晏平仲
海晏河清
河清海晏
