Bản dịch của từ 晏岁 trong tiếng Việt

晏岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏岁 (Danh từ)

yàn suì
01

Tuổi già; thời gian cuối đời (vãn niên, cuối đời) — giống nghĩa với “tuổi xế chiều”

1.晩岁;晩年。

Ví dụ
02

Cuối năm; thời điểm sắp hết năm (tục ngữ, văn ngôn)

2.谓岁暮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏岁

yàn

suì

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép