Bản dịch của từ 晏开之警 trong tiếng Việt

晏开之警

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏开之警 (Tính từ)

yàn kāi zhī jǐng
01

Cửa mở khi có nguy hiểm; thời thế bất an

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏开之警

yàn

kāi

zhī

jǐng

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
开七
开业
开丧
开中
开云见天
之个
之乎者也
之任
之前
警世
警世通言
警世钟
警严
晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép